Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thi tốt nghiệp" (1)
thi tốt nghiệp
Tiếng Anh
Cụm từgraduation exam
Học sinh phải vượt qua kỳ thi tốt nghiệp để ra trường.
Students must pass the graduation exam to graduate.
Từ liên quan "thi tốt nghiệp" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thi tốt nghiệp" (1)
Học sinh phải vượt qua kỳ thi tốt nghiệp để ra trường.
Students must pass the graduation exam to graduate.
